Trẻ vẫn ăn uống, vui chơi và sinh hoạt bình thường không có nghĩa là sức khỏe răng miệng đang hoàn toàn ổn. Một số vấn đề răng miệng ở trẻ có thể bắt đầu khá âm thầm. Khi chưa gây đau hoặc chưa ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, trẻ thường không chủ động nói với cha mẹ.
Nếu được phát hiện sớm, cha mẹ có thể chủ động theo dõi, chăm sóc và đưa trẻ đi kiểm tra khi cần thiết.
Dưới đây là 3 vấn đề về răng miệng cha mẹ nên chú ý ở trẻ.
1. Sâu răng và viêm nướu – đừng đợi trẻ kêu đau
Sâu răng là một trong những vấn đề răng miệng thường gặp ở trẻ. Ban đầu, trẻ có thể chưa cảm thấy đau nên cha mẹ rất dễ bỏ qua.
Hãy quan sát răng của con khi vệ sinh răng miệng hằng ngày. Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:
Răng xuất hiện đốm trắng bất thường hoặc các vùng đổi màu nâu, đen.
Trẻ có cảm giác ê buốt hoặc đau khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc đồ ngọt.
Nướu đỏ, sưng hoặc dễ chảy máu khi đánh răng.
Hơi thở có mùi kéo dài dù trẻ đã vệ sinh răng miệng.
Nếu để sâu răng tiến triển, tổn thương có thể ngày càng sâu và gây đau, ảnh hưởng đến việc ăn uống cũng như sinh hoạt của trẻ.
Tương tự, tình trạng nướu đỏ, sưng hoặc chảy máu khi đánh răng cũng không nên được xem là điều bình thường ở trẻ.
Cha mẹ không nên chờ đến khi con đau răng mới đưa đi khám.
2. Răng mọc chen chúc, dấu hiệu nên theo dõi sự phát triển răng và hàm
Khi trẻ bước vào giai đoạn thay răng, hàm răng có nhiều thay đổi. Một số răng có thể mọc lệch hoặc chưa ngay ngắn trong quá trình phát triển.
Tuy nhiên, nếu cha mẹ nhận thấy:
– Răng mọc không đủ chỗ.
– Các răng xoay hoặc chồng lên nhau.
– Răng mọc lệch khỏi vị trí thông thường.
– Răng vĩnh viễn mọc nhưng không đủ khoảng trống.
– Một số răng sữa chưa thay nhưng răng vĩnh viễn đã bắt đầu mọc.
thì nên đưa trẻ đi kiểm tra để bác sĩ đánh giá tình trạng răng và sự phát triển của cung hàm.
Không phải cứ răng mọc chen chúc là trẻ sẽ phải niềng răng ngay. Điều quan trọng là phát hiện và theo dõi đúng thời điểm.
Tùy độ tuổi và tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể đánh giá sự phát triển của răng, cung hàm và khớp cắn để xác định trẻ có cần can thiệp hay chỉ cần tiếp tục theo dõi.
3. Răng lệch khớp cắn, có thể nhận biết qua cách hai hàm cắn lại
Khớp cắn là mối tương quan giữa răng hàm trên và hàm dưới khi trẻ cắn lại.
Một số biểu hiện cha mẹ có thể nhận thấy bằng mắt thường như:
– Răng hô.
– Răng móm.
– Cắn sâu.
– Cắn hở.
– Hai hàm không khớp nhau khi cắn lại.
– Hàm trên hoặc hàm dưới có biểu hiện lệch sang một bên.
Những vấn đề về khớp cắn có thể liên quan đến sự phát triển của răng và xương hàm. Tuy nhiên, chỉ dựa vào quan sát bên ngoài chưa thể xác định chính xác nguyên nhân hay mức độ.
Vì vậy, khi nhận thấy trẻ có dấu hiệu bất thường, cha mẹ nên cho con được bác sĩ chỉnh nha thăm khám để đánh giá cụ thể.
Phát hiện sớm không đồng nghĩa với việc phải điều trị ngay.
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi sự phát triển của trẻ và lựa chọn thời điểm can thiệp phù hợp nếu cần.
Đừng chờ đến khi trẻ đau răng hoặc tự ti mới đưa con đi khám
Trẻ có thể không biết rằng hàm răng của mình đang có vấn đề.
Trẻ cũng có thể vẫn ăn uống, vui chơi và sinh hoạt bình thường dù sâu răng, viêm nướu hoặc sai lệch răng – khớp cắn đang tồn tại.
Đó là lý do việc kiểm tra răng miệng định kỳ có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chăm sóc sức khỏe răng miệng cho trẻ.
Một lần thăm khám có thể giúp cha mẹ biết:
Răng của con đang phát triển như thế nào?
Có vấn đề nào cần điều trị hay không?
Có dấu hiệu nào cần tiếp tục theo dõi?
Nếu cần chỉnh nha, thời điểm nào phù hợp hơn với con?
Thay vì chờ đến khi trẻ đau răng hoặc cảm thấy tự ti vì nụ cười, cha mẹ có thể chủ động kiểm tra từ sớm.
Bởi chăm sóc răng miệng cho trẻ không chỉ là giữ cho con không đau răng, mà còn là đồng hành cùng sự phát triển của hàm răng và nụ cười trong những năm tháng quan trọng.
Nha khoa Quốc tế Việt Đức đồng hành cùng cha mẹ chăm sóc nụ cười của trẻ
Nếu nhận thấy trẻ có dấu hiệu sâu răng, viêm nướu, răng mọc chen chúc hoặc khớp cắn chưa hài hòa, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở nha khoa để được thăm khám.
Tại Nha khoa Quốc tế Việt Đức, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng răng miệng và sự phát triển răng – hàm của từng trẻ để tư vấn hướng chăm sóc, theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

